Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Princess
01
công chúa, con gái của vua hoặc nữ hoàng
a female member of a royal family, typically the daughter of a king or queen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
princesses
Các ví dụ
The princess visited the charity event to support causes related to education and health.
Công chúa đã tham dự sự kiện từ thiện để hỗ trợ các nguyên nhân liên quan đến giáo dục và sức khỏe.



























