Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Prince Charming
01
Hoàng Tử Charming, Hoàng Tử Quyến Rũ
a young attractive man who is considered to be the perfect boyfriend or husband
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
Many girls grew up hoping to meet their own Prince Charming someday.
Nhiều cô gái lớn lên với hy vọng một ngày nào đó sẽ gặp được Hoàng tử Charming của riêng mình.



























