Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Price tag
01
nhãn giá, giá niêm yết
a label on an item that shows how much it costs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
price tags
Các ví dụ
She glanced at the price tag and was surprised by how expensive the dress was.
Cô ấy liếc nhìn nhãn giá và ngạc nhiên vì chiếc váy đắt đỏ.



























