Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Price fixing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Cartels often engage in price fixing to control market prices and limit competition, resulting in higher prices for consumers.
Các cartel thường tham gia vào việc ấn định giá để kiểm soát giá thị trường và hạn chế cạnh tranh, dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng.



























