prevarication
pre
prɪ
pri
va
ˌvæ
ri
ri
ca
ˈkeɪ
kei
tion
ʃən
shēn
cauterizationhybridizationserializationgesticulation

Định nghĩa và ý nghĩa của "prevarication"trong tiếng Anh

Prevarication
01

sự nói dối, sự tránh né sự thật

the act of deliberately avoiding the truth, often by lying or misleading 
prevarication definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His speech was full of prevarication to hide his true intentions. 

Bài phát biểu của anh ta đầy sự nói dối để che giấu ý định thực sự của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng