Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Press-up
01
chống đẩy, hít đất
an upper-body exercise performed lying face down and pushing the body up and down using the arms
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
press-ups
Các ví dụ
He completed twenty press-ups in a row.
Anh ấy đã hoàn thành hai mươi chống đẩy liên tiếp.



























