Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
present-day
01
hiện đại, đương đại
existing or occurring in the current period
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Comparing ancient traditions with present-day customs reveals how much cultures have evolved.
So sánh các truyền thống cổ xưa với phong tục hiện đại tiết lộ mức độ tiến hóa của các nền văn hóa.



























