Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Preseason
01
trước mùa giải
the period before the start of the official sports season when teams practice and play exhibition games
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
preseasons
Các ví dụ
The team worked hard during the preseason to improve their skills.
Đội đã làm việc chăm chỉ trong mùa giải trước để cải thiện kỹ năng của họ.



























