Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prefrontal
01
trước trán
relating to the front part of the brain which is involved in decision-making, planning, and personality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Prefrontal lobe damage can impair cognitive abilities and emotional regulation.
Tổn thương thùy trán trán có thể làm suy giảm khả năng nhận thức và điều chỉnh cảm xúc.
Cây Từ Vựng
prefrontal
frontal
front



























