prefrontal
pre
pri:
pri
frontal
ˈfrʌntl
frantl
frontal

Định nghĩa và ý nghĩa của "prefrontal"trong tiếng Anh

prefrontal
01

trước trán

relating to the front part of the brain which is involved in decision-making, planning, and personality 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Prefrontal lobe damage can impair cognitive abilities and emotional regulation. 

Tổn thương thùy trán trán có thể làm suy giảm khả năng nhận thức và điều chỉnh cảm xúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng