Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preferred
01
ưa thích hơn, được ưa chuộng hơn
more desirable than another
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most preferred
so sánh hơn
more preferred
có thể phân cấp
02
ưa thích, được ưu ái
preferred above all others and treated with partiality
Cây Từ Vựng
preferred
prefer



























