predicative
pre
prɪ
pri
di
ˈdɪ
di
ca
tive
tɪv
tiv
predictiveprecative

Định nghĩa và ý nghĩa của "predicative"trong tiếng Anh

predicative
01

vị ngữ, thuộc tính

(grammar) describing an adjective or noun following a linking verb and completing the meaning of the copula 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
grammar, linguistics
Các ví dụ
"She is happy" is an example of a predicative construction. 

« Cô ấy hạnh phúc » là một ví dụ về cấu trúc vị ngữ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

predicatively
predicative
predicate
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng