Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
predicative
01
vị ngữ, thuộc tính
(grammar) describing an adjective or noun following a linking verb and completing the meaning of the copula
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
grammar, linguistics
Các ví dụ
"She is happy" is an example of a predicative construction.
« Cô ấy hạnh phúc » là một ví dụ về cấu trúc vị ngữ.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
predicatively
predicative
predicate



























