predicative
Pronunciation
/pɹɪdˈɪkətˌɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "predicative"trong tiếng Anh

predicative
01

vị ngữ, thuộc tính

(grammar) describing an adjective or noun following a linking verb and completing the meaning of the copula
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
In Spanish, the predicative adjective agrees with the subject in gender and number.
Trong tiếng Tây Ban Nha, tính từ vị ngữ phải phù hợp với chủ ngữ về giới tính và số lượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng