Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
predatory
01
săn mồi, ăn thịt
(of wild animals) hunting, killing, and feeding on other animals for survival
Các ví dụ
Predatory behavior in sharks helps maintain ocean balance.
Hành vi săn mồi của cá mập giúp duy trì sự cân bằng của đại dương.
02
bóc lột, ăn bám
exploiting or victimizing others for personal advantage
Các ví dụ
Predatory behavior in online scams targets vulnerable users.
Hành vi bóc lột trong các vụ lừa đảo trực tuyến nhắm vào người dùng dễ bị tổn thương.
03
cướp bóc, cướp phá
engaged in plundering, pillaging, or marauding activities
Các ví dụ
The documentary depicted predatory armies looting towns.
Bộ phim tài liệu mô tả những đội quân cướp bóc đang cướp phá các thị trấn.
Cây Từ Vựng
predatory
predate
date



























