Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
precooked
01
đã nấu sẵn, chín sẵn
partially or fully cooked before being packaged or sold
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most precooked
so sánh hơn
more precooked
có thể phân cấp
Các ví dụ
She purchased a package of precooked rice for quick and easy meal preparation.
Cô ấy đã mua một gói gạo đã nấu sẵn để chuẩn bị bữa ăn nhanh chóng và dễ dàng.
Cây Từ Vựng
precooked
cooked
cook



























