Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Preconception
01
định kiến, ý kiến có sẵn
a pre-established opinion that is formed before obtaining proper knowledge or experience
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
preconceptions
02
định kiến, ý định trước
a partiality that prevents objective consideration of an issue or situation
Cây Từ Vựng
preconception
conception
conceive



























