to praise
Pronunciation
/ˈpɹeɪz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "praise"trong tiếng Anh

to praise
01

khen ngợi, ca ngợi

to express admiration or approval toward something or someone
Transitive: to praise sb for sth
to praise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
praise
ngôi thứ ba số ít
praises
hiện tại phân từ
praising
quá khứ đơn
praised
quá khứ phân từ
praised
Các ví dụ
The manager praised the team for their hard work and dedication, leading to a successful project.
Người quản lý đã khen ngợi nhóm vì sự chăm chỉ và cống hiến của họ, dẫn đến một dự án thành công.
Praise
01

lời khen ngợi, sự ca ngợi

an expression of approval, admiration, or commendation
praise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The book was met with widespread praise from critics.
Cuốn sách đã nhận được sự khen ngợi rộng rãi từ các nhà phê bình.
02

lời ca ngợi, vinh quang

the act of honoring or glorifying, often in a religious context
Các ví dụ
The ritual included words of praise to the deity.
Nghi lễ bao gồm những lời ca ngợi dành cho vị thần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng