prairie fox
Pronunciation
/pɹˈɛɹi fˈɑːks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prairie fox"trong tiếng Anh

Prairie fox
01

cáo đồng cỏ, cáo xám nhỏ của đồng bằng tây Bắc Mỹ

small grey fox of the plains of western North America
prairie fox definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
prairie foxes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng