Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Prairie
01
đồng cỏ, bình nguyên
a flat, wide area of land with no or very few trees in North America
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
prairies
02
khu đất trống, lô đất chưa phát triển
(Chicago, Upper Midwest) a vacant lot or undeveloped piece of land, often in an urban area
slang
Các ví dụ
He set up a small garden in the prairie next door.
Anh ấy đã thiết lập một khu vườn nhỏ trên bãi đất trống bên cạnh.



























