Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Practical joke
01
trò đùa, trò chơi khăm
a trick or prank played on someone, typically intended to be humorous, but sometimes causing embarrassment or surprise
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
practical jokes
Các ví dụ
He played a practical joke on his friend by hiding their keys.
Anh ấy đã chơi một trò đùa thực tế với bạn mình bằng cách giấu chìa khóa của họ.



























