practical joke
prac
ˈpræk
prāk
ti
ti
cal
kəl
kēl
joke
ʤoʊk
jowk
/pɹˈaktɪkəl dʒˈəʊk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "practical joke"trong tiếng Anh

Practical joke
01

trò đùa, trò chơi khăm

a trick or prank played on someone, typically intended to be humorous, but sometimes causing embarrassment or surprise
practical joke definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
practical jokes
Các ví dụ
She fell for the practical joke and was surprised when the cake exploded.
Cô ấy đã trúng trò đùa thực tế và ngạc nhiên khi chiếc bánh phát nổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng