Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Balance sheet
01
bảng cân đối kế toán, báo cáo tài chính
a written statement that shows the assets and liabilities of a company at a specific point in time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
balance sheets



























