balance sheet
ba
ˈbæ
lance
ləns
lēns
sheet
ʃi:t
shit
/bˈaləns ʃˈiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "balance sheet"trong tiếng Anh

Balance sheet
01

bảng cân đối kế toán, báo cáo tài chính

a written statement that shows the assets and liabilities of a company at a specific point in time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
balance sheets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng