pouf
pouf
pu:f
poof
/pˈuːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pouf"trong tiếng Anh

01

ghế đệm thấp, ghế đệm hình trụ

a low, cushioned seat or footstool that is typically round or cylindrical in shape
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
poufs
02

pêđê, bêđê

offensive term for a homosexual man
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng