pouch
Pronunciation
/ˈpaʊtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pouch"trong tiếng Anh

01

túi, marsupium

a pocket-like structure that female marsupials, such as kangaroos, use to carry their young with them
pouch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pouches
02

túi nhỏ, bao nhỏ

a small bag or sack, often made of soft material, that is used to carry or store small items or objects
pouch definition and meaning
03

túi, bao

an enclosed space
to pouch
01

phồng lên, phình ra

swell or protrude outwards
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pouch
ngôi thứ ba số ít
pouches
hiện tại phân từ
pouching
quá khứ đơn
pouched
quá khứ phân từ
pouched
02

cho vào túi nhỏ, đóng gói

put into a small bag
03

gửi qua đường ngoại giao, chuyển phát qua kênh ngoại giao

send by special mail that goes through diplomatic channels
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng