potty chair
po
ˈpɒ
po
tty
ti
ti
chair
ʧeə
che

Định nghĩa và ý nghĩa của "potty chair"trong tiếng Anh

Potty chair
01

ghế tập đi vệ sinh, bô trẻ em

toilet consisting of a small seat used by young children 
potty chair definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
potty chairs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng