to potter around
po
ˈpɒ
po
tter
tər
tēr
a
ə
ē
round
raʊnd
rawnd
potter about

Định nghĩa và ý nghĩa của "potter around"trong tiếng Anh

to potter around
01

lăng quăng, làm việc lặt vặt

to spend time leisurely, often doing minor tasks or chores in or around the house 
to potter around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
potter
thì hiện tại
potter around
ngôi thứ ba số ít
potters around
hiện tại phân từ
pottering around
quá khứ đơn
pottered around
quá khứ phân từ
pottered around
Các ví dụ
It's therapeutic to just potter around the garden, getting your hands dirty and connecting with nature. 

Thật là trị liệu khi chỉ lang thang quanh vườn, làm bẩn tay và kết nối với thiên nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng