balaclava
ba
ˌbɑ
baa
lac
ˈlɑk
laak
la
laa
va
vaa
/bˌælɐklˈɑːvɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "balaclava"trong tiếng Anh

Balaclava
01

mũ balaclava, mũ trùm đầu

a warm and close-fitting hat, usually woolen, covering the whole neck and head except for the eyes
balaclava definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
balaclavas
Các ví dụ
The balaclava had a small opening for the eyes.
Chiếc mũ balaclava có một khe nhỏ cho mắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng