Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
potent
01
mạnh mẽ, hiệu quả
having great power, effectiveness, or influence to produce a desired result
Các ví dụ
The media has a potent impact on public perception.
Truyền thông có tác động mạnh mẽ đến nhận thức của công chúng.
02
mạnh mẽ, hùng mạnh
possessing great strength or authority
Các ví dụ
The potent corporation dominated the industry, leaving little room for competitors.
Tập đoàn mạnh mẽ thống trị ngành công nghiệp, để lại ít chỗ cho các đối thủ cạnh tranh.
03
mạnh mẽ, hùng mạnh
(of a male) capable of copulation
Cây Từ Vựng
impotent
multipotent
potently
potent
potence



























