Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Potbelly
01
bụng bự, bụng phệ
a large, rounded stomach
Các ví dụ
His potbelly made him self-conscious at the beach.
Cái bụng bia khiến anh ấy tự ti khi ở bãi biển.
02
bếp lò đốt củi bụng phệ, lò sưởi bụng to
a round stove with a bulging middle that burns wood to heat a room
Các ví dụ
She loved the cozy warmth from the potbelly during the cold evenings.
Cô ấy yêu thích hơi ấm ấm cúng từ bếp lò trong những buổi tối lạnh giá.



























