baklava
bak
ˈbæk
bāk
la
va
baclava

Định nghĩa và ý nghĩa của "baklava"trong tiếng Anh

Baklava
01

baklava, bánh baklava

a Middle Eastern dessert, made with layers of thin pastry, nuts and syrup or honey 
baklava definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
baklavas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng