Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Potassium bitartrate
01
bitartrat kali, kem tartar
a salt used especially in baking powder
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bitartrat kali, kem tartar