Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Potassium
01
kali
a chemical element that is crucial for fluid balance, nerve signals, and muscle contractions, commonly found in bananas, potatoes, and leafy greens
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Bananas are a great source of potassium.
Chuối là nguồn cung cấp kali tuyệt vời.



























