baking powder
ba
ˈbeɪ
bei
king
kɪng
king
pow
paʊ
paw
der

Định nghĩa và ý nghĩa của "baking powder"trong tiếng Anh

Baking powder
01

bột nở, bột nổi

a white powder that is used in baking products in order to make them rise and light 
baking powder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Baking powder helped the biscuits achieve a perfect rise and a tender crumb. 

Bột nở đã giúp bánh quy đạt được độ nở hoàn hảo và phần bánh mềm mại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng