Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
baking hot
01
nóng như thiêu, nóng như lò nướng
extremely hot, like the temperature inside an oven
Các ví dụ
The pavement felt baking hot under their shoes.
Mặt đường cảm thấy nóng như lò nướng dưới đôi giày của họ.



























