Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
baking hot
01
nóng như thiêu, nóng như lò nướng
extremely hot, like the temperature inside an oven
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most baking hot
so sánh hơn
more baking hot
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sand on the beach was baking hot.
Cát trên bãi biển nóng như lò nướng.



























