baking hot
ba
ˈbeɪ
bei
king
kɪng
king
hot
hɒt
hot

Định nghĩa và ý nghĩa của "baking hot"trong tiếng Anh

baking hot
01

nóng như thiêu, nóng như lò nướng

extremely hot, like the temperature inside an oven 
baking hot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most baking hot
so sánh hơn
more baking hot
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sand on the beach was baking hot. 

Cát trên bãi biển nóng như lò nướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng