baking hot
Pronunciation
/bˈeɪkɪŋ hˈɑːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baking hot"trong tiếng Anh

baking hot
01

nóng như thiêu, nóng như lò nướng

extremely hot, like the temperature inside an oven
baking hot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most baking hot
so sánh hơn
more baking hot
có thể phân cấp
Các ví dụ
The pavement felt baking hot under their shoes.
Mặt đường cảm thấy nóng như lò nướng dưới đôi giày của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng