postoperative
post
ˌpoʊst
powst
o
ɑ
aa
pe
ra
tive
tɪv
tiv
/pˈəʊstəʊpɹətˌɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "postoperative"trong tiếng Anh

postoperative
01

sau phẫu thuật

relating to a period of time after a surgical operation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng