Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baker
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bakers
02
thợ làm bánh, người làm bánh ngọt
someone who bakes commercially
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
baker
bake



























