Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Poster boy
01
cậu bé áp phích, hình mẫu lý tưởng
a person who is seen as the perfect example of a particular quality or image, often used in advertising
Các ví dụ
The athlete has become a poster boy for hard work and perseverance, inspiring young people around the world to pursue their dreams.
Vận động viên đã trở thành hình mẫu của sự chăm chỉ và kiên trì, truyền cảm hứng cho giới trẻ khắp thế giới theo đuổi ước mơ của họ.



























