posse
po
ˈpɑ
paa
sse
si
si
/pˈɒsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "posse"trong tiếng Anh

01

nhóm can thiệp, dân quân

a group of individuals assembled by law enforcement authorities to aid in law enforcement tasks
Các ví dụ
In the Old West, sheriffs often relied on posses to assist in rounding up cattle rustlers and other outlaws.
Ở miền Tây cũ, các cảnh sát trưởng thường dựa vào đội posse để hỗ trợ trong việc truy bắt những kẻ trộm gia súc và các tội phạm khác.
02

nhóm bạn bè, băng nhóm bạn thân

a group of friends or close associates
Slang
Các ví dụ
That 's my posse over there by the food truck.
Đó là posse của tôi ở đằng kia bên cạnh xe bán đồ ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng