Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Positivity
01
khẳng định, sự quả quyết
a quality of being certain, assertive, or affirming; marked by confidence and decisiveness
Các ví dụ
His positivity ensured that the project moved forward.
Sự tích cực của anh ấy đã đảm bảo rằng dự án tiến triển.
02
sự lạc quan, tính tích cực
the quality of being suggestive of a likely successful outcome
Các ví dụ
The report 's positivity about market trends boosted investor confidence.
Tính tích cực của báo cáo về xu hướng thị trường đã tăng cường sự tự tin của nhà đầu tư.
03
tính chắc chắn, tính không thể tranh cãi
the quality of being undeniable, certain, or indisputable
Các ví dụ
The results were presented with scientific positivity.
Các kết quả đã được trình bày với tính tích cực khoa học.
04
tính dương, giá trị dương
a quantity greater than zero
Các ví dụ
The lab recorded a small positivity in the sample.
Phòng thí nghiệm ghi nhận một dương tính nhỏ trong mẫu.
05
tính dương, cực dương
the characteristic of the positive terminal or pole in an electrical system
Các ví dụ
Ensure you do not reverse the polarity; check the positivity.
Đảm bảo bạn không đảo ngược cực tính; kiểm tra tính dương.
Cây Từ Vựng
positivity
positive



























