to portend
Pronunciation
/pɔɹˈtɛnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "portend"trong tiếng Anh

to portend
01

báo hiệu, dự báo

to serve as a sign or indication of a future event
Transitive: to portend a future event
to portend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
portend
ngôi thứ ba số ít
portends
hiện tại phân từ
portending
quá khứ đơn
portended
quá khứ phân từ
portended
Các ví dụ
The dark clouds gathering on the horizon portend a heavy rainfall later in the day.
Những đám mây đen tích tụ ở đường chân trời báo hiệu một trận mưa lớn vào cuối ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng