porpoise
por
ˈpɔ:
paw
poise
pəs
pēs
corpus

Định nghĩa và ý nghĩa của "porpoise"trong tiếng Anh

Porpoise
01

cá heo chuột, cá heo mỏ ngắn

a marine mammal that resembles a dolphin with a rounded snout 
porpoise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
porpoises
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng