Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Porcelain
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
porcelains
Các ví dụ
Porcelain is known for its strength and elegant appearance.
Sứ được biết đến với độ bền và vẻ ngoài thanh lịch.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
porcelainize
porcelain



























