Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Porcelain
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The delicate porcelain shattered when it hit the floor.
Chiếc sứ mỏng manh vỡ tan khi rơi xuống sàn.
Cây Từ Vựng
porcelainize
porcelain



























