pop fly
pop
pɑ:p
paap
fly
flaɪ
flai
British pronunciation
/pˈɒp flˈaɪ/
pop-fly

Định nghĩa và ý nghĩa của "pop fly"trong tiếng Anh

Pop fly
01

bóng bay ngắn, cú đánh bóng cao nhưng ngắn

(baseball) a batted ball hit high into the air but not far, typically resulting in an easy catch for an outfielder or infielder
example
Các ví dụ
The pop fly was caught by the second baseman in center field.
Quả bóng bay cao đã bị bắt bởi cầu thủ thứ hai ở trung tâm sân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store