Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Polypeptide
01
polypeptide, chuỗi polypeptide
a linear chain of amino acids linked by peptide bonds, forming a primary structure of a protein
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
polypeptides
Các ví dụ
Amino acids link together through peptide bonds to form the linear structure of a polypeptide.
Các axit amin liên kết với nhau thông qua liên kết peptide để tạo thành cấu trúc tuyến tính của một polypeptide.



























