polliwog
po
ˈpɒ
po
lli
li
li
wog
ˌwɒg
vog
pollywog

Định nghĩa và ý nghĩa của "polliwog"trong tiếng Anh

Polliwog
01

nòng nọc, ấu trùng ếch

an amphibian in larval stage; a tadpole 
polliwog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
polliwogs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng