political science
po
li
ˈlɪ
li
ti
ti
cal
kəl
kēl
science
saɪəns
saiens

Định nghĩa và ý nghĩa của "political science"trong tiếng Anh

Political science
01

khoa học chính trị, ngành chính trị học

a field of study that is concerned with politics and governments 
political science definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She is majoring in political science at university. 

Cô ấy đang học chuyên ngành khoa học chính trị tại trường đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng