Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Police station
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
police stations
Các ví dụ
She went to the police station to report the theft of her bicycle.
Cô ấy đến đồn cảnh sát để báo cáo về vụ trộm chiếc xe đạp của mình.



























