police dog
po
lice
ˈli:s
lis
dog
dɒg
dog

Định nghĩa và ý nghĩa của "police dog"trong tiếng Anh

Police dog
01

chó cảnh sát, chó nghiệp vụ

a dog that is trained to assist with police work, such as detecting drugs or threats 
police dog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
police dogs
Các ví dụ
The police dog sniffed out illegal drugs. 

Chó cảnh sát đã đánh hơi ra ma túy bất hợp pháp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng