Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Police dog
01
chó cảnh sát, chó nghiệp vụ
a dog that is trained to assist with police work, such as detecting drugs or threats
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
police dogs
Các ví dụ
The police dog alerted its handler to hidden explosives.
Chó cảnh sát đã cảnh báo người điều khiển của nó về chất nổ ẩn giấu.



























