pole vaulting
Pronunciation
/pˈoʊl vˈɑːltɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pole vaulting"trong tiếng Anh

Pole vaulting
01

nhảy sào, cuộc thi nhảy sào

a competition that involves jumping over a high crossbar with the aid of a long pole
pole vaulting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
pole vaultings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng