Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pole star
01
sao bắc cực, ngôi sao phương bắc
the brightest star in Ursa Minor; at the end of the handle of the Little Dipper; the northern axis of the earth points toward it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pole stars



























